giả tỉ
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt một trường hợp giả định để lập luận hoặc suy luận: "giả tỉ" có nghĩa là tạm thời cho rằng một điều gì đó xảy ra, nhằm mục đích phân tích, so sánh hoặc dẫn dắt đến một kết luận. Từ này mang tính chất hơi cổ xưa, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Ví dụ: Giả tỉ trời mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc dã ngoại. (Tạm cho rằng trời mưa, chúng ta sẽ đổi kế hoạch.)
Ví dụ sử dụng
- (Đặt trường hợp giả định anh ấy đến muộn, chúng ta vẫn giữ nguyên lịch trình.)
- (Tạm thời tưởng tượng cuộc sống không có công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giả tỉ như": cụm từ thường dùng để mở đầu một giả định, tương tự "giả sử như".
- Giả tỉ như ngày mai có bão, chúng ta cần chuẩn bị sẵn lương thực. (Giả sử ngày mai có bão, chúng ta cần dự trữ thực phẩm.)
"giả tỉ mà": dùng trong văn nói có tính chất cổ hoặc văn chương, nhấn mạnh tính giả định.
- Giả tỉ mà tôi là người giàu có, tôi sẽ xây trường học cho trẻ em nghèo. (Nếu giả định tôi giàu, tôi sẽ làm việc thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Giả sử (động từ): đặt trường hợp giả định — từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn "giả tỉ".
- Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì? (Đặt giả định bạn trúng số, bạn sẽ hành động thế nào?)
Giả thiết (danh từ): điều được coi là đúng để làm cơ sở suy luận.
- Giả thiết này cần được kiểm chứng. (Điều giả định này cần được xác minh.)
Từ đồng nghĩa
Giả sử: đặt trường hợp giả định.
- Giả sử không có mạng xã hội, con người sẽ giao tiếp thế nào? (Giả định một tình huống không có mạng xã hội.)
Cho rằng: tạm thời chấp nhận một điều gì đó.
- Cho rằng thời tiết xấu, chúng ta vẫn phải đi. (Tạm chấp nhận thời tiết xấu, chúng ta vẫn phải đi.)
Thành ngữ liên quan
- Giả tỉ như vậy: một cách nói cổ, nghĩa là "giả sử như thế".
- Giả tỉ như vậy, anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm. (Nếu mọi chuyện xảy ra như thế, anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm.)